bestätigen
Pronunciation
/bəˈʃtɛːtɪɡn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bestätigen"trong tiếng Đức

bestätigen
01

xác nhận, chứng thực

Etwas als richtig oder wahr erklären
bestätigen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
stätigen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bestätige
ngôi thứ ba số ít
bestätigt
hiện tại phân từ
bestätigend
quá khứ đơn
bestätigte
quá khứ phân từ
bestätigt
Các ví dụ
Bitte bestätigen Sie Ihre E-Mail-Adresse.
Xin hãy xác nhận địa chỉ email của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng