Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bestätigen
01
xác nhận, chứng thực
Etwas als richtig oder wahr erklären
Các ví dụ
Bitte bestätigen Sie Ihre E-Mail-Adresse.
Xin hãy xác nhận địa chỉ email của bạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xác nhận, chứng thực