Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
best
01
tốt nhất, xuất sắc nhất
Am höchsten in Qualität, Leistung oder Wert
Các ví dụ
Er gibt immer sein bestes im Training.
Anh ấy luôn cố gắng hết sức mình trong buổi tập.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tốt nhất, xuất sắc nhất