best
best
bɛst
best
brestbiest

Định nghĩa và ý nghĩa của "best"trong tiếng Đức

01

tốt nhất, xuất sắc nhất

Am höchsten in Qualität, Leistung oder Wert 
best definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
best
so sánh hơn
besser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist die beste Schülerin in der Klasse. 

Cô ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng