best
Pronunciation
/bˈɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "best"trong tiếng Đức

01

tốt nhất, xuất sắc nhất

Am höchsten in Qualität, Leistung oder Wert
best definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
best
so sánh hơn
besser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er gibt immer sein bestes im Training.
Anh ấy luôn cố gắng hết sức mình trong buổi tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng