Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
besser
01
tốt hơn, ưu việt
Von höherer Qualität oder Leistung als etwas anderes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besten
so sánh hơn
besser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Gesundes Essen macht dich besser.
Thực phẩm lành mạnh làm cho bạn tốt hơn.



























