besser
Pronunciation
/ˈbɛsɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "besser"trong tiếng Đức

01

tốt hơn, ưu việt

Von höherer Qualität oder Leistung als etwas anderes
besser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besten
so sánh hơn
besser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Gesundes Essen macht dich besser.
Thực phẩm lành mạnh làm cho bạn tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng