Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
besorgt
01
lo lắng, băn khoăn
Von Sorgen erfüllt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besorgtesten
so sánh hơn
besorgter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist besorgt um die Gesundheit ihrer Eltern.
Cô ấy lo lắng về sức khỏe của cha mẹ mình.



























