besorgt
be
sorgt
ˈzɔʁkt
zawrkt

Định nghĩa và ý nghĩa của "besorgt"trong tiếng Đức

besorgt
01

lo lắng, băn khoăn

Von Sorgen erfüllt 
besorgt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besorgtesten
so sánh hơn
besorgter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Mutter ist besorgt, weil ihr Kind Fieber hat. 

Người mẹ lo lắng vì con cô ấy bị sốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng