besorgt
Pronunciation
/bəˈzɔʁkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "besorgt"trong tiếng Đức

besorgt
01

lo lắng, băn khoăn

Von Sorgen erfüllt
besorgt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am besorgtesten
so sánh hơn
besorgter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist besorgt um die Gesundheit ihrer Eltern.
Cô ấy lo lắng về sức khỏe của cha mẹ mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng