die besonderheit
besonderheit
bəzɔndɐhaɛt
bēzawndhaet

Định nghĩa và ý nghĩa của "besonderheit"trong tiếng Đức

Die Besonderheit
01

đặc điểm đặc biệt, nét đặc trưng

Ein einzigartiges oder ungewöhnliches Merkmal, das etwas von anderen unterscheidet 
die Besonderheit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Besonderheit
dạng số nhiều
Besonderheiten
Các ví dụ
Jede Kultur hat ihre eigenen Besonderheiten. 

Mỗi nền văn hóa có những đặc điểm riêng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng