Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beseitigen
01
-, -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
seitigen
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
beseitigte
quá khứ phân từ
beseitigt
Các ví dụ
Die Firma will technische Probleme so schnell wie möglich beseitigen.



























