Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Beschaffung
01
thu mua, cung ứng
Etwas besorgen oder kaufen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Beschaffungen
dạng sở hữu cách
Beschaffung
Các ví dụ
Die Beschaffung der Materialien dauert zwei Tage.
Việc mua sắm nguyên vật liệu mất hai ngày.
LanGeek



























