berühren
berüh
ˈbəʁy:
bēry
ren
ʁən
rēn
bewahrenbegehrenbelehrenbefahren

Định nghĩa và ý nghĩa của "berühren"trong tiếng Đức

berühren
01

chạm vào, sờ vào

Körperlichen Kontakt mit etwas oder jemandem herstellen 
berühren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
rühren
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
berühre
ngôi thứ ba số ít
berührt
hiện tại phân từ
berührend
quá khứ đơn
berührte
quá khứ phân từ
berührt
Các ví dụ
Berühren Sie die heiße Herdplatte nicht! 

Chạm vào bếp nóng!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng