Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
berühren
01
chạm vào, sờ vào
Körperlichen Kontakt mit etwas oder jemandem herstellen
Các ví dụ
Sie berührte seine Hand, um ihn zu trösten.
Cô ấy chạm vào tay anh để an ủi anh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chạm vào, sờ vào