Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Beschaffung
[gender: feminine]
01
thu mua, cung ứng
Etwas besorgen oder kaufen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Beschaffung
dạng số nhiều
Beschaffungen
Các ví dụ
Die Beschaffung war schwieriger als erwartet.
Việc mua sắm khó khăn hơn dự kiến.



























