die berufsorientierung
berufsorientierung
bəʁu:fsʔoʁi̯ɛnti:ʁʊng
bēroofsorientiroong

Định nghĩa và ý nghĩa của "berufsorientierung"trong tiếng Đức

Die Berufsorientierung
01

định hướng nghề nghiệp, hướng dẫn nghề nghiệp

Hilfestellung bei der Wahl eines passenden Berufs oder Ausbildungswegs 
die Berufsorientierung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
berufsorientierung
dạng số nhiều
berufsorientierungen
Các ví dụ
In der Schule erhalten Schüler Berufsorientierung. 

Ở trường, học sinh nhận được định hướng nghề nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng