die Berufsorientierung
Pronunciation
/bəˈʀuːfsoʀiɛnˈtiːʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "berufsorientierung"trong tiếng Đức

Die Berufsorientierung
01

định hướng nghề nghiệp, hướng dẫn nghề nghiệp

Hilfestellung bei der Wahl eines passenden Berufs oder Ausbildungswegs
die Berufsorientierung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
berufsorientierung
dạng số nhiều
berufsorientierungen
Các ví dụ
Sie besuchte einen Workshop zur Berufsorientierung.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo về định hướng nghề nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng