Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beruflich
01
một cách chuyên nghiệp, trên phương diện nghề nghiệp
Im Zusammenhang mit dem Beruf oder der Arbeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie ist beruflich nach Berlin gezogen.
Cô ấy đã chuyển đến Berlin vì công việc.



























