Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
berichten
01
báo cáo, tường thuật
Informationen oder Nachrichten über etwas mitteilen
Các ví dụ
Er berichtete ausführlich über seine Reise.
Anh ấy đã báo cáo chi tiết về chuyến đi của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
báo cáo, tường thuật