der bereich
bereich
bəʁaɪ̯ç
bēraich

Định nghĩa và ý nghĩa của "bereich"trong tiếng Đức

Der Bereich
01

khu vực, lĩnh vực

Ein bestimmter Teil oder Abschnitt von etwas 
der Bereich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bereich(e)s
dạng số nhiều
Bereiche
Các ví dụ
Dieser Bereich ist für Fußgänger gesperrt. 

Khu vực này bị cấm đối với người đi bộ.

02

lĩnh vực, khu vực

Ein Fachgebiet oder Zuständigkeitsgebiet 
der Bereich definition and meaning
Các ví dụ
Sie arbeitet im Bereich Medizin. 

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực y học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng