der berater
be
bə
bē
ra
ˈʀa:
ra
ter
tɐ
t

Định nghĩa và ý nghĩa của "berater"trong tiếng Đức

Der Berater
01

männliche Person, die auf einem Fachgebiet beruflich Rat gibt 

der Berater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Berater
dạng sở hữu cách
Beraters
Các ví dụ
Der Berater gibt seinen Kunden fachlichen Rat. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng