der berater
berater
bəʀa:tɐ
bērat

Định nghĩa và ý nghĩa của "berater"trong tiếng Đức

Der Berater
01

männliche Person, die auf einem Fachgebiet beruflich Rat gibt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Beraters
dạng số nhiều
Berater
Các ví dụ
Der Berater gibt seinen Kunden fachlichen Rat. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng