der Begriff
Pronunciation
/bəˈɡʀɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "begriff"trong tiếng Đức

Der Begriff
01

thuật ngữ, khái niệm

Ein Wort oder eine Idee, die etwas beschreibt
der Begriff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Begriff(e)s
dạng số nhiều
Begriffe
Các ví dụ
Der Begriff " Freiheit " ist wichtig.
Thuật ngữ "tự do" là quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng