begeistern
Pronunciation
/bəˈɡaɪ̯stɐn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "begeistern"trong tiếng Đức

begeistern
01

-, -

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
geistern
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
begeisterte
quá khứ phân từ
begeistert
Các ví dụ
Die neue Ausstellung begeisterte viele Besucher.
02

-, -

Các ví dụ
Er begeistert sich seit Jahren für klassische Musik.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng