Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
befristen
01
giới hạn thời gian, ấn định thời hạn
Etwas für einen bestimmten, vorher festgelegten Zeitraum gültig machen oder beschränken
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
befriste
ngôi thứ ba số ít
befristet
hiện tại phân từ
befristend
quá khứ đơn
befristete
quá khứ phân từ
befristet
Các ví dụ
Die Aufenthaltserlaubnis ist auf drei Monate befristet.
Giấy phép cư trú được giới hạn trong ba tháng.



























