die bedienungsanleitung
bedienungsanleitung
bədi:nʊngsʔanlaɪtʊng
bēdinoongsanlaitoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedienungsanleitung"trong tiếng Đức

Die Bedienungsanleitung
01

hướng dẫn sử dụng, sổ tay hướng dẫn

Ein Heft oder Buch, das erklärt, wie man ein Gerät benutzt 
die Bedienungsanleitung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Bedienungsanleitung
dạng số nhiều
Bedienungsanleitungen
Các ví dụ
Die Bedienungsanleitung liegt im Karton. 

Hướng dẫn sử dụng nằm trong hộp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng