bedanken
Pronunciation
/bəˈdaŋkn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bedanken"trong tiếng Đức

bedanken
01

cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn

Dank zeigen oder sagen
bedanken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
be
động từ gốc
danken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
bedanke
ngôi thứ ba số ít
bedankt
hiện tại phân từ
bedankend
quá khứ đơn
bedankte
quá khứ phân từ
bedankt
Các ví dụ
Wir möchten uns für Ihre Geduld bedanken.
Chúng tôi muốn cảm ơn bạn vì sự kiên nhẫn của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng