der Becher
Pronunciation
/ˈbɛçɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "becher"trong tiếng Đức

Der Becher
01

cốc, ly

großer Trinkbehälter für Getränke
der Becher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bechers
dạng số nhiều
Becher
Các ví dụ
Der Becher steht auf dem Tisch neben dem Teller.
Cốc đang ở trên bàn cạnh đĩa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng