der becher
becher
bɛçɐ
bech
brecherbecker

Định nghĩa và ý nghĩa của "becher"trong tiếng Đức

Der Becher
01

cốc, ly

großer Trinkbehälter für Getränke 
der Becher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bechers
dạng số nhiều
Becher
Các ví dụ
Er goss ein wenig Wasser in den Becher. 

Anh ấy đổ một ít nước vào cốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng