der baustil
bau
baʊ
baw
stil
ʃti:l
shtil

Định nghĩa và ý nghĩa của "baustil"trong tiếng Đức

Der Baustil
01

phong cách kiến trúc, phong cách xây dựng

Die Art und Weise, wie ein Gebäude gestaltet und gebaut ist; Architekturstil 
der Baustil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Baustils
dạng số nhiều
Baustile
Các ví dụ
Der Baustil dieses Hauses ist modern und minimalistisch. 

Phong cách kiến trúc của ngôi nhà này hiện đại và tối giản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng