der Baustil
Pronunciation
/baʊstˈiːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baustil"trong tiếng Đức

Der Baustil
[gender: masculine]
01

phong cách kiến trúc, phong cách xây dựng

Die Art und Weise, wie ein Gebäude gestaltet und gebaut ist; Architekturstil
der Baustil definition and meaning
example
Các ví dụ
Der gotische Baustil zeichnet sich durch hohe Fenster und spitze Bögen aus.
Phong cách kiến trúc Gothic được đặc trưng bởi cửa sổ cao và vòm nhọn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store