Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Baustil
[gender: masculine]
01
phong cách kiến trúc, phong cách xây dựng
Die Art und Weise, wie ein Gebäude gestaltet und gebaut ist; Architekturstil
Các ví dụ
Der gotische Baustil zeichnet sich durch hohe Fenster und spitze Bögen aus.
Phong cách kiến trúc Gothic được đặc trưng bởi cửa sổ cao và vòm nhọn.


























