der Bau
Pronunciation
/baʊ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bau"trong tiếng Đức

Der Bau
01

xây dựng, kiến trúc

Herstellung eines Gebäudes oder einer Anlage
der Bau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Bau(e)s
dạng số nhiều
Baute(n)
Các ví dụ
Der Bau begann im letzten Jahr.
Việc xây dựng bắt đầu vào năm ngoái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng