Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Außenhandel
01
ngoại thương, thương mại quốc tế
Der Austausch von Waren und Dienstleistungen zwischen einem Land und anderen Ländern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Außenhandels
Các ví dụ
Der deutsche Außenhandel verzeichnete im letzten Jahr ein Rekordwachstum.
Ngoại thương Đức đã ghi nhận mức tăng trưởng kỷ lục vào năm ngoái.
Cây Từ Vựng
außenhandel
außen
handel



























