Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Automat
01
máy bán hàng tự động, máy tự động
Ein Gerät, das Waren oder Dienstleistungen ohne menschliche Bedienung anbietet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Automaten
dạng số nhiều
Automaten
Các ví dụ
Der Fahrkartenautomat steht am Bahnhof.
Máy bán vé đứng ở nhà ga.



























