die Auszeit
Pronunciation
/ˈaʊ̯sˌʦaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "auszeit"trong tiếng Đức

Die Auszeit
01

thời gian nghỉ, hết giờ

Ein kurzer Zeitraum, in dem man eine Pause von Aktivitäten oder Pflichten macht, um sich zu erholen
die Auszeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Auszeit
dạng số nhiều
Auszeiten
Các ví dụ
Nimm dir eine Auszeit, wenn du müde bist!
Hãy nghỉ ngơi khi bạn mệt mỏi !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng