der Ausweis
Pronunciation
/ˈaʊ̯svaɪ̯s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausweis"trong tiếng Đức

Der Ausweis
[gender: masculine]
01

thẻ căn cước, giấy tờ tùy thân

Ein offizielles Dokument, das die Identität einer Person bestätigt
der Ausweis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ausweises
dạng số nhiều
Ausweise
Các ví dụ
Der Ausweis ist im Portemonnaie.
Giấy tờ tùy thân ở trong ví.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng