aussuchen
aus
aʊs
aws
su
zu:
zoo
chen
xən
khēn
auslachenauskochenaufsuchenausmachen

Định nghĩa và ý nghĩa của "aussuchen"trong tiếng Đức

aussuchen
01

chọn, lựa chọn

Mit Absicht etwas Bestimmtes aus einer Auswahl nehmen 
aussuchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aus
động từ gốc
suchen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
suche aus
ngôi thứ ba số ít
sucht aus
hiện tại phân từ
aussuchen
quá khứ đơn
suchte aus
quá khứ phân từ
ausgesucht
Các ví dụ
Such dir ein Geschenk aus! 

Chọn một món quà cho chính mình !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng