Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aussuchen
01
chọn, lựa chọn
Mit Absicht etwas Bestimmtes aus einer Auswahl nehmen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aus
động từ gốc
suchen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
suche aus
ngôi thứ ba số ít
sucht aus
hiện tại phân từ
aussuchen
quá khứ đơn
suchte aus
quá khứ phân từ
ausgesucht
Các ví dụ
Wir haben gemeinsam ein Restaurant ausgesucht.
Chúng tôi cùng nhau chọn một nhà hàng.



























