die ausstellung
aus
aʊs
aws
ste
ʃtɛ
shte
llung
lʊng
loong
aufstellung

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausstellung"trong tiếng Đức

Die Ausstellung
01

triển lãm, cuộc trưng bày

Ein Ort, wo viele Dinge gezeigt werden 
die Ausstellung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ausstellung
dạng số nhiều
Ausstellungen
Các ví dụ
Wir besuchen eine Ausstellung im Museum. 

Chúng tôi tham quan một triển lãm trong bảo tàng.

02

phát hành, cấp phát

Das Geben von Dokumenten oder Papieren 
Các ví dụ
Die Ausstellung von Pässen dauert eine Woche. 

Việc cấp hộ chiếu mất một tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng