Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausverkauft
01
hết hàng, bán hết
Wenn alle Produkte oder Tickets verkauft sind und nichts mehr verfügbar ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Konzert war nach einer Stunde ausverkauft.
Buổi hòa nhạc đã hết vé sau một giờ.



























