Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ausverkauft
01
hết hàng, bán hết
Wenn alle Produkte oder Tickets verkauft sind und nichts mehr verfügbar ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der neue Film ist an seinem ersten Wochenende komplett ausverkauft.
Bộ phim mới hoàn toàn hết vé vào cuối tuần đầu tiên.



























