die aussicht
aus
ˈaʊs
aws
sicht
zɪçt
zicht
aufsicht

Định nghĩa và ý nghĩa của "aussicht"trong tiếng Đức

Die Aussicht
01

tầm nhìn, quang cảnh

Der Blick in die Ferne oder auf etwas, besonders von einem hohen oder offenen Ort 
die Aussicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aussicht
dạng số nhiều
Aussichten
Các ví dụ
Die Aussicht vom Balkon ist wunderschön. 

Cảnh quan từ ban công thật đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng