ausreichend
Pronunciation
/ˈaʊ̯sˌʀaɪ̯çn̩t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ausreichend"trong tiếng Đức

ausreichend
01

đủ, thích hợp

In genügender Menge oder Qualität vorhanden
ausreichend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ausreichendsten
so sánh hơn
ausreichender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Sprachkenntnisse sind für den Job ausreichend.
Kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy đủ cho công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng