auslegen
auslegen
aʊ̯sle:gn
awslegn
aufregenaussagenauslebenausloten

Định nghĩa và ý nghĩa của "auslegen"trong tiếng Đức

auslegen
01

giải thích, diễn giải

Einen Text, eine Regel oder eine Aussage erklären oder interpretieren 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
aus
động từ gốc
legen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
lege aus
ngôi thứ ba số ít
legt aus
hiện tại phân từ
auslegend
quá khứ đơn
legte aus
quá khứ phân từ
ausgelegt
Các ví dụ
Der Richter legt das Gesetz streng aus. 

Thẩm phán giải thích luật một cách nghiêm ngặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng