der Aufzug
Pronunciation
/ˈaʊ̯ftsuːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufzug"trong tiếng Đức

Der Aufzug
[gender: masculine]
01

thang máy, máy nâng

Ein mechanisches Gerät, das Personen oder Gegenstände zwischen Stockwerken eines Gebäudes transportiert
der Aufzug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Aufzug(e)s
dạng số nhiều
Aufzüge
Các ví dụ
Bitte drücke den Knopf für den Aufzug.
Vui lòng nhấn nút cho thang máy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng