aufwendig
aufwendig
aʊ̯fvɛndɪk
awfvendik
auswendigaufwändig

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufwendig"trong tiếng Đức

aufwendig
01

tốn kém, đắt đỏ

Etwas, das viel Geld kostet 
aufwendig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am aufwendigsten
so sánh hơn
aufwendiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie haben einen aufwendigen Lebensstil. 

Họ có một lối sống đắt đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng