die augenbraue
augenbraue
aʊ̯gnbʁaʊ̯ə
awgnbrawē

Định nghĩa và ý nghĩa của "augenbraue"trong tiếng Đức

Die Augenbraue
01

lông mày, vòng cung lông mày

Gebogener Haarstreifen über dem Auge, der es vor Schweiß, Staub und Licht schützt 
die Augenbraue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Augenbraue
dạng số nhiều
Augenbrauen
Các ví dụ
Sie hat sich die Augenbrauen gezupft. 

Cô ấy đã nhổ lông mày của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng