der auftritt
auf
aʊf
awf
tritt
tʁɪt
trit
austritt

Định nghĩa và ý nghĩa của "auftritt"trong tiếng Đức

Der Auftritt
01

buổi biểu diễn, màn trình diễn

Eine Darbietung vor Publikum 
der Auftritt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Auftritt(e)s
dạng số nhiều
Auftritte
Các ví dụ
Der Auftritt der Band gestern war fantastisch! 

Buổi biểu diễn của ban nhạc hôm qua thật tuyệt vời!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng