aufstehen
Pronunciation
/ˈaufˌʃteːən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufstehen"trong tiếng Đức

aufstehen
01

thức dậy, tỉnh dậy

Sich aus liegender Position erheben
aufstehen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
auf
động từ gốc
stehen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
stehe auf
ngôi thứ ba số ít
steht auf
hiện tại phân từ
aufstehend
quá khứ đơn
stand auf
quá khứ phân từ
aufgestanden
Các ví dụ
Er steht schnell auf.
Anh ấy đứng dậy nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng