aufschreiben
aufschreiben
aʊ̯fʃʁaɪ̯bm
awfshraibm
ausschreibenaufschraubenaufschreien

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufschreiben"trong tiếng Đức

aufschreiben
01

ghi chép, viết xuống

Etwas auf Papier oder digital notieren 
aufschreiben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
auf
động từ gốc
schreiben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schreibe auf
ngôi thứ ba số ít
schreibt auf
hiện tại phân từ
aufschreibend
quá khứ đơn
schrieb auf
quá khứ phân từ
aufgeschrieben
Các ví dụ
Ich muss deine Nummer aufschreiben. 

Tôi phải ghi lại số của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng