die aufregung
aufregung
aʊ̯fʁe:gʊng
awfregoong
auslegung

Định nghĩa và ý nghĩa của "aufregung"trong tiếng Đức

Die Aufregung
01

sự phấn khích, sự kích động

Ein Zustand der emotionalen Erregung, verursacht durch Stress, Freude oder Überraschung 
die Aufregung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Aufregung
dạng số nhiều
Aufregungen
Các ví dụ
Die Aufregung vor der Hochzeit war pure Vorfreude! 

Sự phấn khích trước đám cưới là niềm vui thuần túy !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng