Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
auffällig
01
nổi bật, bắt mắt
Ungewöhnlich oder besonders und daher Aufmerksamkeit erregend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am auffälligsten
so sánh hơn
auffälliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie trug ein auffälliges rotes Kleid zur Party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ nổi bật đến bữa tiệc.



























