Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atypisch
01
không điển hình, không bình thường
Nicht typisch oder nicht gewöhnlich
Các ví dụ
Atypische Symptome können schwer zu erkennen sein.
Các triệu chứng không điển hình có thể khó nhận biết.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không điển hình, không bình thường