atypisch
a
a
a
ty
ˈty:
ty
pisch
pɪʃ
pish

Định nghĩa và ý nghĩa của "atypisch"trong tiếng Đức

atypisch
01

không điển hình, không bình thường

Nicht typisch oder nicht gewöhnlich 
atypisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am atypischsten
so sánh hơn
atypischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Verhalten war atypisch für ihn. 

Hành vi của anh ấy là không điển hình đối với anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng