Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Atmosphäre
[gender: feminine]
01
không khí, bầu không khí
Die Stimmung an einem Ort oder auch die Luftschicht um die Erde
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Atmosphäre
dạng số nhiều
Atmosphären
Các ví dụ
In dieser Stadt herrscht eine besondere Atmosphäre.
Trong thành phố này ngự trị một bầu không khí đặc biệt.



























