der aspekt
as
ˈas
as
pekt
pekt
pekt
effektinsektinfektdirekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "aspekt"trong tiếng Đức

Der Aspekt
01

khía cạnh, góc nhìn

Ein bestimmter Gesichtspunkt oder eine Betrachtungsweise, unter der man etwas betrachten kann 
der Aspekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Aspekt(e)s
dạng số nhiều
Aspekte
Các ví dụ
Dieser Aspekt des Problems wurde vernachlässigt. 

Khía cạnh này của vấn đề đã bị bỏ qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng