der Aspekt
Pronunciation
/asˈpɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aspekt"trong tiếng Đức

Der Aspekt
[gender: masculine]
01

khía cạnh, góc nhìn

Ein bestimmter Gesichtspunkt oder eine Betrachtungsweise, unter der man etwas betrachten kann
der Aspekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Aspekt(e)s
dạng số nhiều
Aspekte
Các ví dụ
Ein wichtiger Aspekt ist die Umweltverträglichkeit.
Một khía cạnh quan trọng là tính tương thích môi trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng