Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Assoziation
01
liên tưởng, sự liên kết
Verbindung oder Beziehung zwischen Gedanken, Bildern oder Vorstellungen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Assoziation
dạng số nhiều
Assoziationen
Các ví dụ
Diese Musik weckt Assoziationen an meine Kindheit.
Âm nhạc này gợi lên những liên tưởng về thời thơ ấu của tôi.



























