Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Assoziation
[gender: feminine]
01
liên tưởng, sự liên kết
Verbindung oder Beziehung zwischen Gedanken, Bildern oder Vorstellungen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Assoziation
dạng số nhiều
Assoziationen
Các ví dụ
Das Wort " Meer " ruft viele Assoziationen hervor.
Từ "biển" gợi lên nhiều liên tưởng.



























