die Assoziation
Pronunciation
/asot͡si̯aˈt͡si̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "assoziation"trong tiếng Đức

Die Assoziation
[gender: feminine]
01

liên tưởng, sự liên kết

Verbindung oder Beziehung zwischen Gedanken, Bildern oder Vorstellungen
die Assoziation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Assoziation
dạng số nhiều
Assoziationen
Các ví dụ
Das Wort " Meer " ruft viele Assoziationen hervor.
Từ "biển" gợi lên nhiều liên tưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng