der arztbesuch
arztbesuch
a:ɐ̯t͡stbəzu:x
atstbēzookh

Định nghĩa và ý nghĩa của "arztbesuch"trong tiếng Đức

Der Arztbesuch
01

cuộc thăm khám bác sĩ, lần khám bệnh

Der Termin oder das Ereignis, bei dem man einen Arzt aufsucht 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Arztbesuchs
dạng số nhiều
Arztbesuche
Các ví dụ
Der Arztbesuch ist für morgen geplant. 

Cuộc thăm khám bác sĩ được lên kế hoạch cho ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng