die art
art
a:ɐt
at
ort

Định nghĩa và ý nghĩa của "art"trong tiếng Đức

Die Art
01

loại

Eine Kategorie oder Gruppe von Dingen oder Menschen mit gemeinsamen Merkmalen 
die Art definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Art
dạng số nhiều
Arten
Các ví dụ
Diese Art von Musik mag ich nicht. 

Tôi không thích thể loại nhạc này.

02

cách, lối

Die Weise, wie etwas getan wird oder wie jemand sich verhält 
Các ví dụ
Ich bewundere ihre Art zu unterrichten. 

Tôi ngưỡng mộ cách dạy của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng