Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Art
01
loại
Eine Kategorie oder Gruppe von Dingen oder Menschen mit gemeinsamen Merkmalen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Art
dạng số nhiều
Arten
Các ví dụ
Diese Pflanze ist eine seltene Art.
Cây này là một loài hiếm.
02
cách, lối
Die Weise, wie etwas getan wird oder wie jemand sich verhält
Các ví dụ
Die Art, wie sie Probleme löst, ist einzigartig.
Cách thức mà cô ấy giải quyết vấn đề là độc đáo.
Cây Từ Vựng
artist
unart
art



























