die arbeit
ar
ˈaʁ
ar
beit
baɪt
bait

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbeit"trong tiếng Đức

Die Arbeit
01

công việc, việc làm

Tätigkeit, die man für Geld macht 
die Arbeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Arbeit
dạng số nhiều
Arbeiten
Các ví dụ
Er hat eine Arbeit als Lehrer. 

Anh ấy có một công việc làm giáo viên.

02

công việc, tác phẩm

Das Ergebnis einer Tätigkeit oder Anstrengung 
die Arbeit definition and meaning
Các ví dụ
Das ist meine Arbeit. 

Đây là công việc của tôi.

03

bài tập, công việc

Aufgabe in der Schule oder Uni 
die Arbeit definition and meaning
Các ví dụ
Die Mathearbeit war schwer. 

Bài tập toán học rất khó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng